Suzuki XL7 Hybrid
Suzuki XL7 Hybrid
Liên hệ
Suzuki
Bảo hành Pin 8 năm
Suzuki XL7 Hybrid là mẫu xe SUV 7 chỗ sử dụng công nghệ động cơ Mild Hybrid của Suzuki, kết hợp giữa động cơ xăng 1.5L VVT và hệ thống máy phát điện khởi động (ISG). Xe nổi bật với khả năng tiết kiệm nhiên liệu, đạt mức tiêu thụ hỗn hợp khoảng 5.36 – 5.9 lít/100km, giúp tiết kiệm hơn so với phiên bản xăng thông thường.
ĐẶT HÀNG NGAYHOTLINE TƯ VẤN : 0932.205.666
Suzuki XL7 Hybrid công nghệ mới – Tiết kiệm nhiên liệu
Suzuki New XL7 Hybrid trở lại với công nghệ Smart Hybrid Suzuki (SHVS). Công nghệ thông minh từ SHVS giúp Suzuki XL7 Hybrid trở thành phương tiện thân thiện với môi trường. Hãy tận hưởng những chuyến đi cùng gia đình với kiểu dáng mạnh mẽ, vững chắc và đầy cá tính.

Động cơ SUzuki hybrid
Động cơ Suzuki sử dụng công nghệ máy phát điện khởi động tích hợp (ISG) với pin Lithium-ION để cung cấp nguồn điện cho thiết bị hỗ trợ cho việc khởi động động cơ và bổ trợ giúp tiết kiệm nhiên liệu.Pin Lithium-Ion được bảo hành 8 năm hoặc 160.000 km.
THIẾT KẾ MẠNH MẼ ĐẬM CHẤT SUV
Khám phá ngoại thất của Suzuki XL7 Hybrid Với vẻ ngoài đậm chất SUV, phong cách và và mạnh mẽ, Suzuki XL7 Hybrid thiết kế hiện đại và quyến rũ từ cái nhìn đầu tiên.

Màu xe Suzuki XL7 Hybrid
Hiện Suzuki XL7 Hybrid sẽ có 2 bản : Bản 1 tone màu và bản 2 tone màu
Bản 1 tone màu gồm : Trắng, Xanh Khaki, Xám, Đen.
Bản 2 tone màu gồm : Trắng Ngà – Đen, Cam – Đen, Trắng – Đen.

Hệ thống Hybrid thông minh từ Suzuki – SHVS
SHVS hỗ trợ động cơ trong quá trình tăng tốc bằng cách sử dụng năng lượng điện chuyển đổi trong quá trình giảm tốc, tăng khả năng vận hành êm mượt và tối ưu hiệu suất nhiên liệu.

Thiết kế đậm chất xe SUV
Nhìn từ phía trước, XL7 ngay lập tức nổi bật giữa đám đông. Kiểu dáng SUV táo bạo, năng động với các điểm nhấn lưới tản nhiệt mạ crôm chắc chắn và đèn pha LED tích hợp bóng bẩy được tạo điểm nhấn bằng các đường gân ở vai và thân xe làm nổi bật dáng vẻ thể thao của xe.

Ngoại thất Suzuki XL7 Hybrid
Suzuki XL7 Hybrid tự hào với thiết kế ngoại thất đậm chất nam tính, pha trộn giữa sự mạnh mẽ và tinh tế, tạo nên một diện mạo vừa hiện đại vừa bền dáng, tạo nên vẻ bề ngoài cho Suzuki XL7 hybrid phong cách nhìn năng động và phóng cách hơn.
Điều hòa không khí phía trước và phía sau
Hệ thống điều hòa phía trước và phía sau mạnh mẽ bao gồm bộ điều hòa tự động điều chỉnh cho người lái và hành khách ngồi phía trước. Ngoài ra, dàn điều hòa âm trần riêng biệt, chỉnh tay, điều khiển quạt độc lập đảm bảo hành khách ở hàng ghế thứ hai và thứ ba cũng được thoải mái.
Lưới tản nhiệt thiết kế mới Lưới tản nhiệt dạng nan lưới thiết kế mới cứng cáp hơn cho phần đầu xe |
Mâm xe đa chấu màu đen Mâm 16 inch sơn đen bóng thể thao |
Thanh giá nóc |
Đuôi xe thanh thoát |
Ốp sườn xe |
Gương chiếu hậu |
Đèn thế hệ mới |
Ăng ten thiết kế mới |
NỘI THẤT SUZUKI XL7 HYBRID
Không gian nội thất tối ưu và hiện đại
Suzuki XL7 Hybrid với nội thất thuần đen đầy phong cách kết hợp với các viền kim loại màu bạc độc đáo, tạo cảm hứng khi ngồi trong xe. Khoang lái tinh tế và tiện nghi, với các nút điều khiển ngay trong tầm tay bạn.

Nội Không gian nội thất tinh tế |
Màn hình 10 ich kết nối không dây Apple Carplay & Android Auto |
Màn hình hiển thị đa thông tin MID |
Điều hoà tự động |
.
Điều hòa không khí phía trước và phía sau
Hệ thống điều hòa phía trước và phía sau mạnh mẽ bao gồm bộ điều hòa tự động điều chỉnh cho người lái và hành khách ngồi phía trước. Ngoài ra, dàn điều hòa âm trần riêng biệt, chỉnh tay, điều khiển quạt độc lập đảm bảo hành khách ở hàng ghế thứ hai và thứ ba cũng được thoải mái.

Mạnh mẽ & Tự tin cũng Suzuki XL7 Hybrid XL7 Hybrid – Mạnh mẽ và đầy nổi bật, mang đến nguồn động lực căng tràn cho mọi hành trình hứng khởi. |
Nâng cao hiệu suất nhiên liệu SHVS (Smart Hybrid Vehicle by Suzuki – hệ thống Hybrid thông minh được phát triển bởi Suzuki) giúp cải thiện hiệu suất vận hành và nhiên liệu một cách đáng kể, mang đến trải nghiệm lái êm mượt và hứng khởi |
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop) |
Đèn hướng dẫn |
Đèn tự động bật / tắt

Cụm đèn trước thông minh có đèn dẫn đường, đèn sương mù và chức năng tự động bật/tắt nếu công tắc ở vị trí AUTO. Cụm đèn sẽ tự động bật trong điều kiện tối và tắt trong điều kiện sáng hơn.
Động cơ Suzuki XL7 Hybrid
XL7 Hybrid được trang bị động cơ K15B với sự hỗ trợ của ISG (Máy phát điện khởi động tích hợp) mang đến cảm giác lái mượt mà.

Suzuki XL7 Hybrid có hộp số tự động 4 cấp Tận hưởng cảm giác lái nhàn nhã với hộp số tự động 4 cấp êm ái và khả năng tiết kiệm nhiên liệu vượt trội.
Hệ Thống An Toàn Trên Xe Suzuki XL7 Hybrid
Hệ thống túi khí SRS

Trang bị 2 túi khí SRS. Đảm bảo an toàn tối đa cho người lái và hành khách trên xe.
Công nghệ khung gầm HEARTECT trên XL7 Hybrid

Suzuki XL7 Hybrid với khung gầm HEARTECT được thiết kế liền mạch, với những đường cong mượt mà giúp phân tán năng lượng hiệu quả. Khung gầm mới có trọng lượng nhẹ hơn góp phần giảm mức tiêu thụ nhiên liệu và hiệu suất cao hơn.
Hệ thống cân bằng điện tử ESP®

Nếu xảy ra hiện tượng trượt bánh, hệ thống sẽ tự động điều chỉnh công suất động cơ và phanh để kiểm soát hiện tượng trượt bánh, đảm bảo xe luôn vận hành theo quỹ đạo mong muốn.
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HHC)

Suzuki XL7 Hybrid hỗ trợ phanh khi chuyển từ bàn đạp phanh sang chân ga trong vòng 2 giây khi khởi hành lên dốc, chống trôi về phía sau, hiệu quả ngay cả trên những con dốc gập ghềnh.
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) & Phân phối lực phanh điện tử (EBD).

Trong tình huống phanh khẩn cấp, ABS giúp lốp không bị bó cứng và giúp duy trì khả năng kiểm soát. EBD giúp rút ngắn quãng đường phanh bằng cách phân bổ lực tới bánh xe một cách tối ưu tùy theo tải trọng.
Hệ thống kiểm soát hành trình (Cruise Control)

Hệ thống tự động duy trì tốc độ xe thông qua các nút bấm tích hợp trên tay lái, giúp việc lái xe trở nên thoải mái và thư giãn hơn, đặc biệt trên các hành trình dài.
Phòng cho mọi người và thiết bị của họ

Cabin rộng rãi có thể chứa tối đa bảy người một cách thoải mái và có cửa sau mở rộng giúp dễ dàng lấy không gian hành lý ở phía sau. Chỗ ngồi cũng có thể được cấu hình lại nhanh chóng để chứa các vật dụng dài hoặc cồng kềnh và các thiết bị giải trí.
Suzuki XL7 Hybrid Có Khoang Hành Lý Rộng Rãi

Suzuki XL7 Hybrid biến đổi linh hoạt không gian 7 chỗ rộng rãi thoải mái ngay cả ở hàng ghế thứ 3. Khả năng tùy chỉnh linh hoạt giữa các hàng ghế có thể tạo ra không gian chuyên chở vượt bậc lên đến 803L, Suzuki XL7 hybrid tối ưu không gian khoang hành lý cho hành trình của cả gia đình.
(*) Các vật dụng đặt tạm ở khoang hành lý phía sau chỉ mang tính chất minh họa và cần được đảm bảo an toàn khi lái xe

Chuyên chở vượt bậc
Dung tích tối đa: 803L Khi gập hàng ghế thứ 3 và tháo tấm lót khoang hành lý: 550L.
(*) Được đánh giá bằng phương pháp VDA.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
KÍCH THƯỚC – TẢI TRỌNG
| Chiều dài tổng thể | mm | 4.450 | |
| Chiều rộng tổng thể | mm | 1.775 | |
| Chiều cao tổng thể | mm | 1.710 | |
| Chiều dài cơ sở | mm | 2.740 | |
| Khoảng cách bánh xe | Trước | mm | 1.515 |
| Sau | mm | 1.530 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu | m | 5,2 | |
| Khoảng sáng gầm xe | mm | 200 | |
| Số chỗ ngồi | người | 7 | |
| Dung tích bình xăng | lít | 45 | |
| Dung tích khoang hành lý | Tối đa | lít | 803 |
| Khi gập hàng ghế thứ 3 (phương pháp VDA) – tấm lót khoang hành lý hạ xuống dưới | lít | 550 | |
| Khi gập hàng ghế thứ 3 (phương pháp VDA) – sử dụng tấm lót khoang hành lý | lít | 153 | |
| Trọng lượng không tải | kg | 1.175 | |
| Trọng lượng toàn tải | kg | 1.730 | |
ĐỘNG CƠ – HỘP SỐ
| Kiểu động cơ | K15B | ||
| Số xy lanh | 4 | ||
| Số van | 16 | ||
| Dung tích động cơ | cm3 | 1.462 | |
| Đường kính xy lanh x khoảng chạy pit tông | mm | 74,0 x 85,0 | |
| Tỷ số nén | 10,5 | ||
| Công suất tối đa | Hp/rpm | 103/6.000 | |
| Mô men xoắn tối đa | Nm/rpm | 138/4.400 | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun xăng đa điểm | ||
| Tiêu hao nguyên liệu | |||
| Kết hợp | lít/100 Km | 6,62 | |
| Đô thị | lít/100 Km | 7,94 | |
| Ngoài đô thị | lít/100 Km | 5,85 | |
| Kiểu hộp số | 4AT | ||
| Tỉ số truyền | Số 1 | 2,875 | |
| Số 2 | 1,568 | ||
| Số 3 | 1,000 | ||
| Số 4 | 0,697 | ||
| Số lùi | 2,300 | ||
| Tỷ số truyền cuối | 4,375 | ||
NGOẠI THẤT
| Đèn pha | Full LED | Có |
| Cụm đèn hậu | LED với đèn chỉ dẫn | Có |
| Đèn sương mù trước | Có | |
| Đèn chạy ban ngày | Có | |
| Gạt mưa | Trước: 2 tốc độ (nhanh , chậm) + gián đoạn + rửa kính | Có |
| Sau: 1 tốc độ + rửa kính | Có | |
| Gương chiếu hậu phía ngoài | Chỉnh điện+Gập điện+Tích hợp đèn báo rẽ | Có |
NỘI THẤT
| Vô lăng 3 chấu | Bọc da | Có |
| Nút điều chỉnh âm thanh | Có | |
| Chỉnh gật gù | Có | |
| Tay lái trợ lực điện | Có | |
| Màn hình hiển thị thông tin | Đồng hồ + Nhiệt độ bên ngoài + Mức tiêu hao nhiên liệu (tức thời/trung bình)+Phạm vi lái | Có |
| Báo tắt đèn và chìa khóa | Có | |
| Nhắc cài dây an toàn ghế lái / phụ | Đèn & báo động | Có |
| Báo cửa đóng hờ | Có | |
| Báo sắp hết nhiên liệu | Có | |
TIỆN NGHI LÁI
| Bánh lái | Cơ cấu thanh răng, bánh răng | |
| Phanh | Trước | Đĩa thông gió |
| Sau | Tang trống | |
| Hệ thống treo | Trước | MacPherson với lò xo cuộn |
| Sau | Thanh xoắn với lò xo cuộn | |
| Kiểu lốp | 195/60R16 |
AN TOÀN
| Cửa kính chỉnh điện | Trước & Sau | Có |
| Khóa cửa trung tâm | Nút điều khiển bên ghế lái | Có |
| Khóa cửa từ xa | Tích hợp đèn báo | Có |
| Khởi động bằng nút bấm | Có | |
| Điều hòa không khí | Phía trước | Tự động |
| Phía sau | Chỉnh cơ | |
| Chế độ sưởi | Có | |
| Lọc không khí | Có | |
| Âm thanh | Loa trước / sau x 2 | Có |
| Loa Tweeter trước | Có | |
| Màn hình cảm ứng 10″ + Bluetooth®, Apple CarPlay, Android Auto | Có | |
| Camera lùi | Có | |